Dịch vụ DNS công cộng miễn phí trên toàn cầu

Tác giả:Lisa Farrell · 2025-12-07

Trang này tổng hợp các dịch vụ DNS công cộng ở nhiều quốc gia và khu vực trên thế giới, bao gồm DNS mặc định của nhà mạng, DNS công cộng dùng chung, cũng như các dịch vụ DNS tập trung vào quyền riêng tư, bảo mật hoặc tăng tốc truy cập. Mỗi mục bao gồm Tên, IPv4, IPv6Đặc điểm, giúp bạn dễ dàng lựa chọn dịch vụ phân giải phù hợp với từng môi trường mạng (chẳng hạn như băng rộng trong nước, chơi game, truy cập xuyên biên giới, lọc nội dung an toàn, v.v.).

1. DNS dùng chung toàn cầu / dịch vụ Anycast

Mục này liệt kê các dịch vụ DNS công cộng Anycast phục vụ người dùng trên toàn thế giới. Các hệ thống này thường triển khai nút ở nhiều châu lục, rất phù hợp để làm DNS chính hoặc DNS dự phòng.

Tên IPv4 IPv6 Đặc điểm
Google Public DNS 8.8.8.8, 8.8.4.4 2001:4860:4860::8888, 2001:4860:4860::8844 Một trong các DNS công cộng được dùng rộng rãi nhất, do Google cung cấp; nút phủ sóng toàn cầu, độ ổn định rất cao.
Cloudflare DNS (1.1.1.1) 1.1.1.1, 1.0.0.1 2606:4700:4700::1111, 2606:4700:4700::1001 Tốc độ rất nhanh, chú trọng mạnh đến quyền riêng tư; nhiều nút tại Mỹ, châu Âu, châu Á và các khu vực khác.
Quad9 9.9.9.9, 149.112.112.112 2620:fe::fe, 2620:fe::9 Dựa trên nguồn tin tình báo mối đe dọa để chặn tên miền độc hại, tập trung vào bảo mật; có nhiều nút tại nhiều quốc gia.
OpenDNS (Cisco) 208.67.222.222, 208.67.220.220 2620:119:35::35, 2620:119:53::53 DNS cấp doanh nghiệp, có thể tùy chỉnh quy tắc lọc; hệ thống nút toàn cầu (bao gồm EU, Canada, UAE, v.v.).
CleanBrowsing DNS An toàn: 185.228.168.9, 185.228.169.9; lọc nội dung người lớn: 185.228.168.10, 185.228.169.11 Không có IPv6 miễn phí DNS lọc nội dung hướng đến gia đình và trường học, cung cấp nhiều mức lọc khác nhau.
Comodo Secure DNS 8.26.56.26, 8.20.247.20 Không Tích hợp chức năng lọc trang web độc hại và lừa đảo (phishing).
Neustar UltraDNS Public 64.6.64.6, 64.6.65.6 Không DNS cấp doanh nghiệp, an toàn, ổn định, độ tin cậy cao.
Level3 Communications DNS 209.244.0.3, 209.244.0.4 Không DNS công cộng “truyền thống”, tương thích tốt, thường được dùng tại Bắc Mỹ.
Verisign Public DNS 64.6.64.6, 64.6.65.6 Không Độ tin cậy cao, tuyên bố không ghi log truy vấn; phục vụ người dùng trên toàn thế giới.
Dyn DNS (Oracle) 216.146.35.35, 216.146.36.36 Không DNS công cộng do Oracle cung cấp, hiệu năng ổn định.
OpenNIC Không cố định (cần xem danh sách nút OpenNIC theo từng khu vực) Không cố định DNS phi tập trung do cộng đồng vận hành, có nhiều nút quốc gia và hỗ trợ tên miền ngoài hệ thống ICANN.
SafeDNS 195.46.39.39, 195.46.39.40 Không Cung cấp kiểm soát của phụ huynh và lọc nội dung; có nút ở châu Âu, Nga và một số khu vực khác.

2. Trung Quốc Mainland China

Tại Trung Quốc, các dịch vụ DNS công cộng chủ yếu được cung cấp bởi nhà mạng trong nước và các tập đoàn Internet lớn. Chúng cho độ trễ thấp, tương thích tốt với các website nội địa, phù hợp làm dịch vụ phân giải ưu tiên cho băng rộng cố định và mạng di động trong nước.

Tên IPv4 IPv6 Đặc điểm
AliDNS (Alibaba) 223.5.5.5, 223.6.6.6 2400:3200::1, 2400:3200:baba::1 Tốc độ truy cập trong nước rất cao, phù hợp cho gia đình và doanh nghiệp.
DNSPod (Tencent) 119.29.29.29, 182.254.116.116 2402:4e00:: Phản hồi nhanh, phân giải thông minh, tối ưu hóa tốt cho hạ tầng mạng Trung Quốc.
360 Safe DNS 101.226.4.6, 218.30.118.6 2400:8800:1::6, 2400:8800:2::6 Có chức năng lọc website độc hại, phù hợp cho môi trường gia đình.
Baidu DNS 180.76.76.76 Không Tốc độ phân giải cho website trong nước rất cao, ổn định tốt.
OneDNS 117.50.10.10, 52.80.52.52 2400:7fc0::10, 2400:7fc0::14 Chống nhiễm bẩn DNS, chặn độc hại, nhấn mạnh yếu tố an toàn.
CNNIC SDNS 1.2.4.8, 210.2.4.8 Không DNS công ích cấp quốc gia, độ an toàn và ổn định cao.
TUNA DNS (ĐH Thanh Hoa) 101.6.6.6 2001:da8::666 Phân giải chất lượng cao trong mạng giáo dục, thể hiện rất tốt trong môi trường nghiên cứu và mạng trường học.
BUPT DNS (ĐH Bưu chính Viễn thông Bắc Kinh) 202.204.176.2 Không DNS của mạng nghiên cứu – giáo dục, vận hành ổn định lâu năm.
USTC DNS (ĐH Khoa học & Công nghệ Trung Quốc) 202.141.160.95, 202.38.93.153 Không Thường được dùng cho các mirror; hiệu năng tốt trong mạng nghiên cứu.
DNS ĐH Giao thông Thượng Hải 202.120.2.101 Không Phục vụ các kịch bản giáo dục và nghiên cứu.
China Telecom DNS thường gặp 114.114.114.114, 222.222.222.222, 202.96.128.86 Không Thường là DNS mặc định trong router, tương thích tốt, độ trễ thấp.
China Unicom DNS thường gặp 123.125.81.6, 202.106.0.20 Không DNS phổ biến cho người dùng China Unicom khu vực phía Bắc, tối ưu tốt.
China Mobile DNS thường gặp 211.137.191.26, 211.138.180.2 Không Được sử dụng rộng rãi trong mạng băng rộng và dữ liệu di động của China Mobile.

3. Nga Russia

Tại Nga, các dịch vụ DNS công cộng chủ yếu do những công ty Internet nội địa và các nhà cung cấp DNS chú trọng quyền riêng tư cung cấp, phù hợp cho người dùng trong nước hoặc những ai thường xuyên truy cập website tiếng Nga.

Tên IPv4 IPv6 Đặc điểm
Yandex DNS (cơ bản / an toàn / gia đình) 77.88.8.8, 77.88.8.1, 77.88.8.88, 77.88.8.7 2a02:6b8::feed:0ff, 2a02:6b8::feed:bad, 2a02:6b8::feed:a11 DNS phổ biến nhất tại Nga, cung cấp nhiều chế độ lọc: cơ bản, an toàn, gia đình.
AdGuard DNS 94.140.14.14, 94.140.15.15, 94.140.14.15 2a10:50c0::ad1, 2a10:50c0::ad2 Chặn quảng cáo mạnh mẽ, bảo vệ quyền riêng tư; phổ biến ở Nga và trên toàn thế giới.
SafeDNS (nút tại Nga) 195.46.39.39, 195.46.39.40 Không Cung cấp lọc nội dung và kiểm soát của phụ huynh, có máy chủ tại Nga.
КОМИТЕТ DNS 95.213.236.52 Không Dịch vụ DNS độc lập chú trọng bảo vệ quyền riêng tư.
Digital Fortress DNS 80.67.169.12, 80.67.169.40 Không Hỗ trợ DNSSEC, được cộng đồng mã nguồn mở ủng hộ, thường được người dùng Nga sử dụng.

4. Nhật Bản Japan

Ở Nhật Bản, các dịch vụ DNS được cung cấp chủ yếu bởi các nhà mạng và ISP lớn. Chúng cho độ trễ thấp khi truy cập website trong nước, phù hợp cho băng rộng nội địa và người dùng chơi game tại Nhật Bản.

Tên IPv4 IPv6 Đặc điểm
NTT Communications DNS 129.250.35.250, 129.250.35.251 Không Một trong các nhà mạng lớn nhất Nhật Bản, chất lượng cấp doanh nghiệp.
IIJ DNS (Internet Initiative Japan) 203.181.14.1, 203.181.14.2 Không ISP hiệu năng cao lâu đời tại Nhật.
SoftBank DNS 210.175.1.1, 210.175.255.106 Không DNS thường dùng cho người dùng SoftBank.
KDDI / AU DNS 121.3.0.100, 121.3.0.101 Không DNS do một trong ba nhà mạng lớn của Nhật cung cấp.
Sony Network DNS 202.238.95.68 Không ISP thuộc Sony, thể hiện tốt trong game và dịch vụ đa phương tiện.
Nút OpenNIC tại Nhật Không cố định Không cố định Nhiều nút do cộng đồng OpenNIC vận hành tại Nhật, chú trọng quyền riêng tư và tính phi tập trung.

5. Đức Germany

Tại Đức, các dịch vụ DNS công cộng thường chú trọng đến quyền riêng tư và được cung cấp bởi các nhà mạng lớn. Chúng rất phù hợp với các bối cảnh yêu cầu bảo vệ dữ liệu theo khuôn khổ luật bảo vệ dữ liệu của EU (GDPR).

Tên IPv4 IPv6 Đặc điểm
DNS.Watch 84.200.69.80, 84.200.70.40 2001:1608:10:25::1c04:b12f DNS không ghi log nổi tiếng của Đức, nhấn mạnh quyền riêng tư.
Digitalcourage DNS 46.182.19.48, 192.71.228.234 2a00:13c7:0:6::2 Được vận hành bởi tổ chức bảo vệ quyền riêng tư ở châu Âu, tuân thủ chính sách không ghi log.
Telekom Germany DNS (DT) 194.25.0.60, 194.25.0.68 Không ISP lớn nhất Đức, tương thích tốt với hạ tầng trong nước.
Vodafone Germany DNS 139.7.30.125, 139.7.30.126 Không Nhà mạng châu Âu lớn, độ phủ rộng khắp nước Đức.
1&1 IONOS DNS 212.227.123.16 Không DNS do nhà cung cấp hosting lớn cung cấp, độ ổn định xuất sắc.

6. Hàn Quốc South Korea

Ở Hàn Quốc, DNS chủ yếu dựa trên ba nhà mạng lớn, thích hợp để tăng tốc băng rộng nội địa, game di động và game online nói chung.

Tên IPv4 IPv6 Đặc điểm
KT (Korea Telecom) 168.126.63.1, 168.126.63.2 Không ISP được dùng nhiều nhất tại Hàn Quốc, phủ sóng toàn quốc.
SK Broadband 210.220.163.82 Không Nhà cung cấp băng rộng lớn, được sử dụng nhiều trong gia đình.
LG U+ DNS 164.124.101.2 Không Dịch vụ Internet thuộc tập đoàn LG.
KRNIC (Trung tâm Thông tin Mạng Hàn Quốc) 203.248.252.2 Không DNS liên quan cơ quan quản lý chính thức; độ tin cậy tương đối cao.
Hanaro / Dacom 168.126.5.2, 168.126.5.1 Không ISP lâu đời, vẫn còn được dùng ở một số mạng.
AdGuard (hoạt động tại Hàn Quốc) 94.140.14.14 2a10:50c0::ad1 Chặn quảng cáo và bảo vệ quyền riêng tư, hoạt động tốt từ Hàn Quốc.

7. Ấn Độ India

Tại Ấn Độ, các dịch vụ DNS chủ yếu do các nhà mạng lớn cung cấp; chúng phù hợp với băng rộng cố định cũng như mạng dữ liệu di động trong nước.

Tên IPv4 IPv6 Đặc điểm
Jio DNS (Reliance Jio) 49.44.111.15, 49.44.111.20 Không DNS của nhà mạng lớn nhất Ấn Độ, độ phủ rất rộng.
Airtel DNS 125.22.47.125, 202.56.215.54 Không Một trong những ISP phủ sóng rộng nhất tại Ấn Độ.
BSNL DNS (nhà mạng quốc doanh) 218.248.255.212 Không Nhà mạng quốc doanh lâu đời, được dùng rộng rãi trong các mạng truyền thống.
Hathway ISP DNS 202.88.131.90 Không DNS thường dùng cho các kết nối băng rộng tại thành phố.
ACT Fibernet DNS 202.83.20.20 Không Nhà cung cấp băng rộng tốc độ cao chính tại các thành phố lớn của Ấn Độ.

8. Vương quốc Anh United Kingdom

Ở Vương quốc Anh, DNS chủ yếu được cung cấp bởi các ISP lớn, thích hợp cho băng rộng gia đình và mạng doanh nghiệp trong lãnh thổ Anh quốc.

Tên IPv4 IPv6 Đặc điểm
Nominet UK Public DNS 213.248.184.1, 213.248.184.2 Không Được cung cấp bởi cơ quan quản lý tên miền quốc gia Anh, độ tin cậy cao.
BT Broadband DNS 194.72.0.98, 62.6.40.178 Không ISP lớn nhất nước Anh, DNS được dùng phổ biến nhất trong băng rộng gia đình.
Virgin Media DNS 194.168.4.100, 194.168.8.100 Không ISP lớn, tốc độ truy cập cao.
Sky Broadband DNS 90.207.238.97, 90.207.238.99 Không Dịch vụ băng rộng thuộc tập đoàn truyền hình vệ tinh, ổn định tốt.
TalkTalk DNS 79.79.79.79, 79.79.79.80 Không Được nhiều hộ gia đình sử dụng.
Plusnet DNS 212.159.6.9, 212.159.6.10 Không Công ty con của BT, chủ yếu phục vụ hộ gia đình và doanh nghiệp nhỏ.

9. Pháp France

Tại Pháp, ngoài các dịch vụ DNS từ nhà mạng lớn, còn có các dịch vụ do cộng đồng vận hành nhấn mạnh chính sách không ghi log và bảo vệ quyền riêng tư.

Tên IPv4 IPv6 Đặc điểm
FDN DNS (French Data Network) 80.67.169.12, 80.67.169.40 2001:910:800::12, 2001:910:800::40 DNS không ghi log nổi tiếng tại Pháp, tập trung vào bảo vệ quyền riêng tư.
FreeDNS (Free ISP) 212.27.40.240, 212.27.40.241 Không Được cung cấp bởi nhà mạng Free, là DNS của một trong các ISP lớn tại Pháp.
Orange France DNS 80.10.246.3, 81.253.149.6 Không DNS của nhà mạng lớn nhất tại Pháp.
Bouygues Telecom DNS 194.158.122.10, 194.158.122.15 Không DNS của một ISP băng rộng chủ đạo tại Pháp.
SFR DNS 109.0.66.10, 109.0.66.20 Không Được dùng rộng rãi trong mạng gia đình trên khắp nước Pháp.
Nút OpenNIC tại Pháp Không cố định Không cố định Các nút OpenNIC do cộng đồng vận hành tại Pháp.

10. Ý Italy

Ở Ý, DNS chủ yếu do TIM, Vodafone và các ISP lớn khác cung cấp, rất phù hợp cho băng rộng và mạng di động nội địa.

Tên IPv4 IPv6 Đặc điểm
Telecom Italia (TIM) 85.37.17.11, 85.38.28.86 Không Nhà mạng lớn nhất tại Ý, DNS mặc định phổ biến.
Vodafone Italy DNS 83.224.65.10, 83.224.65.11 Không Nhà mạng châu Âu lớn, phủ sóng rộng khắp nước Ý.
Fastweb DNS 85.18.200.200, 85.18.72.66 Không Nhà cung cấp băng rộng lớn thứ hai tại Ý.
WindTre DNS 151.5.216.5, 151.5.216.18 Không ISP dân dụng lớn, được dùng nhiều trong mạng gia đình.
Nút OpenNIC tại Ý Không cố định Không cố định Các nút OpenNIC tại Ý, do cộng đồng vận hành.

11. Tây Ban Nha Spain

Ở Tây Ban Nha, các dịch vụ DNS chủ yếu do Telefónica / Movistar và các ISP lớn khác cung cấp, thích hợp cho mạng gia đình và doanh nghiệp trên cả nước.

Tên IPv4 IPv6 Đặc điểm
Telefonica / Movistar DNS 80.58.61.250, 80.58.61.254 Không Nhà mạng lớn nhất Tây Ban Nha, DNS được sử dụng phổ biến nhất.
Vodafone Spain DNS 212.166.64.1, 212.166.132.104 Không Phục vụ cả mạng di động và băng rộng cố định trên toàn quốc.
Orange Spain DNS 62.36.225.150, 62.36.225.149 Không DNS quen thuộc với người dùng băng rộng gia đình.
MasMovil DNS 212.166.132.96 Không Nhà mạng mới nổi, nổi bật với tốc độ mạng nhanh.
Euskaltel DNS 212.55.8.132, 212.55.8.133 Không ISP chính tại vùng xứ Basque, DNS nội địa cho khu vực này.

12. Hà Lan Netherlands

Hạ tầng DNS tại Hà Lan phục vụ đồng thời mạng nghiên cứu – giáo dục và băng rộng dân dụng, cung cấp các điểm phân giải gần người dùng với độ trễ thấp cho cư dân trong nước.

Tên IPv4 IPv6 Đặc điểm
Surfnet DNS (mạng nghiên cứu – giáo dục) 145.100.185.15, 145.100.185.16 Không Dành cho trường đại học và viện nghiên cứu, độ tin cậy rất cao.
KPN DNS (nhà mạng lớn nhất) 195.121.1.34, 195.121.1.66 Không DNS phổ biến nhất của người dùng KPN tại Hà Lan.
Ziggo DNS 212.54.40.25, 212.54.40.26 Không DNS của ISP cáp và băng rộng lớn, độ phủ rộng rãi.
Nút OpenNIC tại Hà Lan Không cố định Không cố định Các nút cộng đồng OpenNIC đặt tại Hà Lan.

13. Thụy Điển Sweden

Các dịch vụ DNS tại Thụy Điển nổi bật với tính thân thiện với quyền riêng tư và độ phủ toàn quốc của các nhà mạng lớn, rất phù hợp cho người dùng ở khu vực Bắc Âu nói chung.

Tên IPv4 IPv6 Đặc điểm
Bahnhof DNS 79.136.96.1, 79.136.97.1 Không ISP Thụy Điển nổi tiếng chú trọng quyền riêng tư, DNS không ghi log.
Telia Sweden DNS 195.67.199.10, 195.67.199.11 Không Nhà mạng lớn nhất Thụy Điển, phủ sóng toàn quốc.
Telenor Sweden DNS 193.213.112.4, 193.213.112.5 Không DNS của nhà mạng lớn Bắc Âu Telenor.
ComHem DNS 83.233.160.1, 83.233.160.2 Không Thường được sử dụng trong mạng băng rộng gia đình.

14. Canada

Tại Canada, DNS của các nhà mạng chính rất phù hợp cho người dùng gia đình và doanh nghiệp; kết hợp với DNS công cộng toàn cầu có thể cải thiện hơn nữa trải nghiệm truy cập xuyên biên giới (như sang Mỹ, châu Âu, v.v.).

Tên IPv4 IPv6 Đặc điểm
Rogers DNS 64.71.255.202, 64.71.255.198 Không DNS của một trong những ISP lớn nhất Canada, thường được dùng trong mạng gia đình.
Bell Canada DNS 207.164.234.193, 207.164.234.129 Không DNS của nhà mạng quốc gia Bell Canada.
Telus DNS 154.20.2.1, 154.20.2.2 Không Hoạt động tốt nhất tại các khu vực phía Tây Canada.
Shaw DNS 64.59.135.133, 64.59.128.99 Không DNS của nhà cung cấp cáp lâu đời tại Canada.

15. Brazil

Tại Brazil có cả DNS quốc gia do NIC.br cung cấp và các dịch vụ DNS công cộng thương mại cho người dùng phổ thông, tập trung vào tăng tốc truy cập và độ ổn định cao.

Tên IPv4 IPv6 Đặc điểm
GigaDNS 189.38.95.95, 189.38.95.96 Không Một trong những DNS công cộng phổ biến nhất cho người dùng phổ thông tại Brazil.
Brazil NIC.br Public DNS 200.160.0.8, 200.160.2.3 2001:12ff:0:10::8 Do trung tâm Internet quốc gia NIC.br cung cấp, ổn định và đáng tin cậy.
Oi Telecom DNS 200.222.0.34, 200.222.0.35 Không DNS của nhà mạng viễn thông lớn Oi.
Vivo Telecom DNS 187.100.88.2 Không DNS của một trong các nhà mạng chính tại Brazil.
Claro Brazil DNS 201.17.126.34, 201.17.126.35 Không DNS của ISP quốc gia Claro, phủ sóng toàn Brazil.

16. Singapore

Tại Singapore, các DNS chủ yếu do những ISP băng rộng tốc độ cao cung cấp, rất phù hợp cho nhu cầu độ trễ thấp trong chơi game, xem video và truy cập xuyên biên giới trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương.

Tên IPv4 IPv6 Đặc điểm
StarHub DNS 203.116.1.78, 203.116.1.94 Không Một trong những ISP chính tại Singapore.
Singtel DNS 165.21.83.88, 165.21.100.88 Không Nhà mạng lớn nhất Singapore, độ trễ rất thấp.
M1 DNS 202.79.192.75, 202.79.192.76 Không DNS của ISP băng rộng phổ biến M1.
MyRepublic DNS 203.174.83.250, 203.174.83.251 Không Nhắm đến mạng tốc độ cao, được nhiều game thủ lựa chọn.
ViewQwest DNS 202.73.32.11, 202.73.32.12 Không Được tối ưu cho độ trễ thấp và các tình huống chơi game.

17. Úc Australia

Tại Úc, các nhà cung cấp DNS chính là Telstra, Optus và một số ISP lớn khác, rất phù hợp với băng rộng gia đình và mạng doanh nghiệp dựa trên NBN hoặc các công nghệ truy cập khác.

Tên IPv4 IPv6 Đặc điểm
Telstra DNS 139.130.4.4, 139.130.5.5 Không DNS của nhà mạng lớn nhất Úc, phủ sóng toàn quốc.
Optus DNS 198.142.152.164, 198.142.152.165 Không Nhà mạng lớn thứ hai tại Úc, được sử dụng rộng rãi.
Aussie Broadband DNS 202.142.142.142, 202.142.142.143 Không ISP nội địa với độ trễ thấp, thích hợp cho gia đình.
TPG Telecom DNS 203.12.160.35, 203.12.160.36 Không DNS của ISP lớn TPG, hoạt động trên toàn nước Úc.
iiNet DNS 203.0.178.191 Không DNS của ISP địa phương, phù hợp cho băng rộng gia đình.

18. Mexico

Tại Mexico, các DNS chủ yếu do Telmex và các ISP nội địa khác cung cấp, phục vụ mạng gia đình và doanh nghiệp trên khắp cả nước.

Tên IPv4 IPv6 Đặc điểm
Telmex / Infinitum DNS 200.33.146.193, 200.33.146.209 Không Nhà mạng lớn nhất Mexico, DNS được sử dụng rộng rãi nhất.
TotalPlay DNS 200.76.5.147, 200.76.5.148 Không DNS được nhiều người dùng băng rộng gia đình lựa chọn.
Megacable DNS 187.217.192.1, 187.217.192.2 Không DNS của ISP dân dụng lớn tại Mexico.
izzi Telecom DNS 200.94.176.1, 200.94.176.2 Không DNS của một trong các nhà mạng nội địa được sử dụng nhiều nhất.

19. Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất United Arab Emirates (UAE)

Tại UAE, các dịch vụ DNS chủ yếu được cung cấp bởi Etisalat và du, thích hợp cho người dùng trong khu vực Trung Đông và các nước lân cận vùng Vịnh Ba Tư.

Tên IPv4 IPv6 Đặc điểm
Etisalat DNS 194.170.1.5, 194.170.1.6 Không DNS của nhà mạng lớn nhất UAE, gần như là hệ thống phân giải quốc gia.
du Telecom DNS 217.165.158.250, 217.165.158.251 Không Được sử dụng rộng rãi trong mạng gia đình và doanh nghiệp tại UAE.

20. Nam Phi South Africa

Tại Nam Phi, các DNS công cộng chủ yếu do những ISP nội địa cung cấp, được tối ưu cho nhu cầu truy cập trong khu vực phía Nam châu Phi và lân cận.

Tên IPv4 IPv6 Đặc điểm
OpenWeb DNS 196.41.6.28, 196.41.6.29 Không DNS của ISP nội địa, thích hợp cho người dùng tại Nam Phi.
Vox Telecom DNS 196.7.142.132, 196.7.142.133 Không DNS của một trong những nhà mạng lớn tại Nam Phi.
Telkom SA DNS 196.43.46.190, 196.43.46.190 Không DNS của nhà mạng quốc doanh, phủ sóng mạng băng rộng toàn quốc.
MTN DNS 196.11.240.241, 196.11.240.242 Không DNS của nhà mạng di động lớn nhất châu Phi, phù hợp cho cả mạng di động và gia đình.

Tổng kết và gợi ý sử dụng

Khi lựa chọn DNS, bạn có thể thử kết hợp DNS của nhà mạng địa phương, DNS công cộng toàn cầuDNS lọc nội dung / chú trọng quyền riêng tư tùy theo nhu cầu cụ thể. Nên cấu hình một số ít địa chỉ DNS ổn định, dễ nhớ, đồng thời giữ lại 1–2 DNS dự phòng để có thể nhanh chóng chuyển đổi khi gặp sự cố mạng hoặc khi di chuyển sang khu vực – quốc gia khác.